| MOQ: | 1 |
| giá bán: | Negotiate |
| Bao bì tiêu chuẩn: | GIỎ HÀNG |
| Thời gian giao hàng: | 1-3 ngày làm việc |
| Phương thức thanh toán: | L/C,T/T |
| Mục | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Mẫu sản phẩm | TP101 |
| Loại nhạc cụ | Máy sắc ký khí |
| Thời gian ổn định | < 1,5 giờ |
| Độ phân giải màn hình | 0,1°C |
| Kiểm soát nhiệt độ chính xác | ≤ ±0,3°C |
| Nhiệt độ lò cột | Môi trường xung quanh đến 200°C |
| Nhiệt độ máy dò FID | Môi trường xung quanh đến 300°C |
| Nhiệt độ lò metan hóa | 380°C |
| Tiếng ồn cơ bản | TCD ≤ 0,1 mV; FID 1 × 10⁻¹² A / 30 phút |
| Đường cơ sở trôi dạt | TCD ≤ 0,2 mV/30 phút; FID 1 × 10⁻¹¹ A / 30 phút |
| Độ nhạy TCD | ≥ 1000 mV*mL/mg (Benzen) |
| Giới hạn phát hiện FID | 5 × 10⁻¹² g/s |
| Kích thước | 620×445×485mm |
| Cân nặng | 31,8 kg |
| MOQ: | 1 |
| giá bán: | Negotiate |
| Bao bì tiêu chuẩn: | GIỎ HÀNG |
| Thời gian giao hàng: | 1-3 ngày làm việc |
| Phương thức thanh toán: | L/C,T/T |
| Mục | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Mẫu sản phẩm | TP101 |
| Loại nhạc cụ | Máy sắc ký khí |
| Thời gian ổn định | < 1,5 giờ |
| Độ phân giải màn hình | 0,1°C |
| Kiểm soát nhiệt độ chính xác | ≤ ±0,3°C |
| Nhiệt độ lò cột | Môi trường xung quanh đến 200°C |
| Nhiệt độ máy dò FID | Môi trường xung quanh đến 300°C |
| Nhiệt độ lò metan hóa | 380°C |
| Tiếng ồn cơ bản | TCD ≤ 0,1 mV; FID 1 × 10⁻¹² A / 30 phút |
| Đường cơ sở trôi dạt | TCD ≤ 0,2 mV/30 phút; FID 1 × 10⁻¹¹ A / 30 phút |
| Độ nhạy TCD | ≥ 1000 mV*mL/mg (Benzen) |
| Giới hạn phát hiện FID | 5 × 10⁻¹² g/s |
| Kích thước | 620×445×485mm |
| Cân nặng | 31,8 kg |