| MOQ: | 1 |
| giá bán: | negotiate |
| Bao bì tiêu chuẩn: | thùng giấy |
| Thời gian giao hàng: | 1-3 ngày làm việc |
| Phương thức thanh toán: | T/T, L/C |
Lò nung quay phòng thí nghiệm này phù hợp cho việc nung và thiêu kết thử nghiệm vật liệu trong các ngành luyện kim, địa chất, khai thác mỏ, hóa chất, vật liệu xây dựng và các viện nghiên cứu khoa học. Máy có khả năng nạp liệu và xả liệu liên tục với năng lực xử lý vật liệu đáng kể.
Các đầu ống lò được hàn kín, cho phép đưa các loại khí cần thiết để bảo vệ, oxy hóa và khử trong quá trình hoạt động. So với các lò nung múp và lò ống truyền thống, ưu điểm chính của máy này là ống lò quay, liên tục xoay mẫu trong quá trình xử lý. Điều này mang lại chất lượng xử lý vượt trội, hiệu quả cao hơn và dữ liệu thử nghiệm gần với điều kiện sản xuất thực tế hơn.
| Mục thông số | Đơn vị | Lò nung quay phòng thí nghiệm |
|---|---|---|
| Nhiệt độ lò tối đa định mức | ℃ | 130 (Điều chỉnh liên tục, điều khiển tự động) |
| Tốc độ ống lò | Vòng/phút | 0-3.3 (Điều chỉnh tốc độ vô cấp) |
| Độ nghiêng ống lò | ℃ | 0-10 (Có thể điều chỉnh) |
| Kích thước ống lò | 92/100*1200 (Đường kính trong/đường kính ngoài*chiều dài) | |
| Công suất lò định mức | kw | 24 |
| Trọng lượng máy | kg | 775 |
| Công suất động cơ định mức | kw | 0.6 |
| Trọng lượng bộ điều khiển | kg | 160 |
|
|
| MOQ: | 1 |
| giá bán: | negotiate |
| Bao bì tiêu chuẩn: | thùng giấy |
| Thời gian giao hàng: | 1-3 ngày làm việc |
| Phương thức thanh toán: | T/T, L/C |
Lò nung quay phòng thí nghiệm này phù hợp cho việc nung và thiêu kết thử nghiệm vật liệu trong các ngành luyện kim, địa chất, khai thác mỏ, hóa chất, vật liệu xây dựng và các viện nghiên cứu khoa học. Máy có khả năng nạp liệu và xả liệu liên tục với năng lực xử lý vật liệu đáng kể.
Các đầu ống lò được hàn kín, cho phép đưa các loại khí cần thiết để bảo vệ, oxy hóa và khử trong quá trình hoạt động. So với các lò nung múp và lò ống truyền thống, ưu điểm chính của máy này là ống lò quay, liên tục xoay mẫu trong quá trình xử lý. Điều này mang lại chất lượng xử lý vượt trội, hiệu quả cao hơn và dữ liệu thử nghiệm gần với điều kiện sản xuất thực tế hơn.
| Mục thông số | Đơn vị | Lò nung quay phòng thí nghiệm |
|---|---|---|
| Nhiệt độ lò tối đa định mức | ℃ | 130 (Điều chỉnh liên tục, điều khiển tự động) |
| Tốc độ ống lò | Vòng/phút | 0-3.3 (Điều chỉnh tốc độ vô cấp) |
| Độ nghiêng ống lò | ℃ | 0-10 (Có thể điều chỉnh) |
| Kích thước ống lò | 92/100*1200 (Đường kính trong/đường kính ngoài*chiều dài) | |
| Công suất lò định mức | kw | 24 |
| Trọng lượng máy | kg | 775 |
| Công suất động cơ định mức | kw | 0.6 |
| Trọng lượng bộ điều khiển | kg | 160 |